Trong bài thi TOEIC, liên từ TOEIC đóng vai trò là chất keo kết dính các ý tưởng. Việc xác định đúng loại liên từ không chỉ giúp bạn hiểu nghĩa đoạn văn mà còn là chìa khóa để giải quyết các câu hỏi ngữ pháp chỉ trong vài giây.
Dưới đây là hệ thống các nhóm liên từ tiếng Anh quan trọng nhất, kèm ví dụ thực tế sát với đề thi.
Mục lục
Liên từ kết hợp – liên từ TOEIC
Dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề độc lập có cấu trúc tương đương. Bạn hãy nhớ cụm từ FANBOYS để không bỏ sót từ nào:
-
For (Vì): He was promoted, for he had exceeded all sales targets. (Anh ấy được thăng chức, vì anh ấy đã vượt mọi chỉ tiêu doanh số.)
-
And (Và): Please sign the contract and return it to us by Friday. (Vui lòng ký hợp đồng và gửi lại cho chúng tôi trước thứ Sáu.)
-
Nor (Cũng không): The manager is not available, nor is his assistant. (Quản lý không có mặt, mà trợ lý của ông ấy cũng không.)
-
But (Nhưng): The laptop is expensive, but it is very powerful. (Chiếc máy tính này đắt, nhưng nó rất mạnh mẽ.)
-
Or (Hoặc): You can pay by credit card or bank transfer. (Bạn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc chuyển khoản ngân hàng.)
-
Yet (Nhưng/Tuy nhiên): The task was difficult, yet she finished it on time. (Nhiệm vụ rất khó, nhưng cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn.)
-
So (Vì vậy): The office is under renovation, so we are working from home. (Văn phòng đang sửa chữa, vì vậy chúng tôi làm việc tại nhà.)
Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions) – Đi thành cặp
Nhóm này cực kỳ dễ lấy điểm vì chúng luôn xuất hiện theo cặp cố định. Chỉ cần thấy một từ, bạn có thể chọn ngay từ còn lại.
-
Either … or … (Hoặc … hoặc …): You can either attend the meeting in person or join online. (Bạn có thể tham gia họp trực tiếp hoặc tham gia trực tuyến.)
-
Neither … nor … (Không … cũng không …): The hotel was neither clean nor comfortable. (Khách sạn vừa không sạch vừa không thoải mái.)
-
Not only … but also … (Không những … mà còn …): She is not only a talented designer but also a great leader. (Cô ấy không chỉ là nhà thiết kế tài năng mà còn là một nhà lãnh đạo giỏi.)
-
Both … and … (Cả … và …): The seminar is open to both students and professionals. (Hội thảo mở cửa cho cả sinh viên và những người đang đi làm.)
-
Whether … or … (Liệu … hay …): We need to decide whether to hire more staff or outsource the project. (Chúng ta cần quyết định liệu nên thuê thêm nhân viên hay thuê ngoài dự án.)
Liên từ phụ thuộc – Liên từ TOEIC
Đây là nhóm quan trọng nhất, dùng để nối mệnh đề phụ vào mệnh đề chính.
Liên từ chỉ nguyên nhân (Reason)
Đây là nhóm thường xuyên xuất hiện nhất. Quy tắc vàng cần nhớ: Liên từ đi với một câu (S+V), còn Giới từ chỉ đi với một “mảnh” của câu (Danh từ/V-ing).
-
Liên từ (+ Mệnh đề S + V):
-
Because / Since / As (Vì): Since the weather was bad, the flight was canceled. (Vì thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hủy.)
-
Now that (Vì giờ đây – nguyên nhân dẫn đến kết quả hiện tại): Now that the project is finished, we can relax. (Vì giờ đây dự án đã xong, chúng ta có thể thư giãn.)
-
-
Giới từ tương đương (+ Cụm danh từ / V-ing):
-
Because of / Due to / Owing to (Do/Vì): The flight was canceled due to the bad weather. (Chuyến bay bị hủy vì thời tiết xấu.)
-
As a result of (Là kết quả của): The company’s success is as a result of hard work. (Thành công của công ty là kết quả của sự chăm chỉ.)
-
Liên từ chỉ sự nhượng bộ (Concession)
Nhóm này dùng để diễn tả hai vế đối lập nhau. Thí sinh TOEIC rất hay nhầm lẫn giữa Although và Despite.
-
Liên từ (+ Mệnh đề S + V):
-
Although / Even though / Though (Mặc dù): Although it rained heavily, they still went to the site visit. (Mặc dù mưa to, họ vẫn đi tham quan công trường.)
-
While / Whereas (Trong khi – so sánh đối lập): I prefer tea, whereas my colleague likes coffee. (Tôi thích trà, trong khi đồng nghiệp của tôi thích cà phê.)
-
-
Giới từ tương đương (+ Cụm danh từ / V-ing):
-
Despite / In spite of (Mặc dù/Bất chấp): Despite the heavy rain, they still went to the site visit. (Bất chấp cơn mưa nặng hạt, họ vẫn đi tham quan công trường.)
-
Regardless of (Bất kể): All employees receive the same benefits regardless of their position. (Tất cả nhân viên đều nhận được phúc lợi như nhau bất kể vị trí của họ.)
-
Liên từ chỉ thời gian (Time)
-
Before (Trước khi): Check the documents carefully before you sign them. (Kiểm tra tài liệu kỹ trước khi bạn ký tên.)
-
After (Sau khi): After she graduated, she started working for a multinational company. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy bắt đầu làm việc cho một công ty đa quốc gia.)
-
As soon as (Ngay khi): Call me as soon as you arrive at the airport. (Gọi cho tôi ngay khi bạn đến sân bay.)
-
Until (Cho đến khi): The store will remain closed until the repairs are completed. (Cửa hàng sẽ đóng cửa cho đến khi việc sửa chữa hoàn tất.)
Liên từ chỉ Điều kiện (Condition)
-
If (Nếu): If you need any assistance, please contact our support team. (Nếu bạn cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ đội ngũ hỗ trợ.)
-
Unless (Trừ khi): The event will be held outdoors unless it rains. (Sự kiện sẽ được tổ chức ngoài trời trừ khi trời mưa.)
-
As long as (Miễn là): You can borrow my car as long as you drive safely. (Bạn có thể mượn xe của tôi miễn là bạn lái xe an toàn.)
-
In case (Phòng khi): Keep the receipt in case you want to return the item. (Hãy giữ hóa đơn phòng khi bạn muốn trả lại hàng.)
-
Once (Một khi): Once you finish the task, you can leave early. (Một khi bạn làm xong việc, bạn có thể về sớm.)
Liên từ chỉ Mục đích (Purpose)
-
So that / In order that (Để mà): She studied hard so that she could get a high score. (Cô ấy học chăm chỉ để mà có thể đạt điểm cao.)
-
Lưu ý: Để chỉ mục đích, người ta còn dùng In order to / So as to + V-bare (She studied hard in order to get a high score).
Tìm hiểu các khóa học TOEIC tại đây
