Bạn đang ôn thi TOEIC và muốn cải thiện kỹ năng đọc trong part 6 và kỹ năng viết để đạt điểm cao? Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc nối các câu, các ý tưởng một cách mượt mà, thì đây chính là bài viết dành cho bạn. Việc sử dụng các trạng từ liên kết trong tiếng Anh không chỉ giúp bài viết của bạn trở nên logic, mạch lạc mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, một yếu tố then chốt để giám khảo đánh giá cao.
Bài viết này sẽ đi sâu vào các nhóm các trạng từ liên kết trong tiếng Anh quan trọng, kèm theo những ví dụ sát với bài thi TOEIC nhất, giúp bạn áp dụng ngay lập tức.
Trạng Từ Liên Kết Là Gì?
Trạng từ liên kết, còn được gọi là trạng từ nối (conjunctive adverbs), là những từ hoặc cụm từ được dùng để nối hai câu độc lập, giúp tạo sự trôi chảy và thể hiện mối quan hệ rõ ràng giữa các ý tưởng.
Chinh Phục Dạng Câu Hỏi “Điền Câu Vào Chỗ Trống” Trong TOEIC Part 6
CẤU TRÚC / VỊ TRÍ CHUNG TRONG CÂU
Trạng từ nối (Conjunctive Adverbs) thường xuất hiện ở 3 vị trí phổ biến:
-
Đứng đầu câu (Sau dấu chấm, trước dấu phẩy):
Mệnh đề 1.Trạng từ nối,mệnh đề 2. -
Nối hai mệnh đề (Giữa dấu chấm phẩy và dấu phẩy):
Mệnh đề 1;trạng từ nối,mệnh đề 2. -
Đứng giữa mệnh đề (Xen giữa chủ ngữ và động từ):
Chủ ngữ,trạng từ nối,động từ + thành phần còn lại.\
Các trạng từ liên kết phổ biến
1. Nhóm Nguyên nhân – Kết quả (Cause & Effect)
Nghĩa: Vì vậy, do đó, kết quả là…
-
Therefore / Consequently / As a result
-
Ví dụ 1: The sales report was not submitted on time. Therefore, the quarterly meeting was postponed. (Báo cáo doanh số không được nộp đúng hạn. Vì vậy, cuộc họp hàng quý đã bị hoãn lại.)
-
Ví dụ 2: Heavy rain caused severe flooding in the area; consequently, many flights were canceled. (Mưa lớn gây ngập lụt nghiêm trọng trong khu vực; kết quả là nhiều chuyến bay đã bị hủy.)
-
-
Accordingly (Theo đó / Phù hợp với tình hình đó)
-
Ví dụ: Budget cuts will be implemented next month. Accordingly, all departments must reduce operating expenses. (Việc cắt giảm ngân sách sẽ được thực hiện vào tháng tới. Theo đó, tất cả các phòng ban phải giảm chi phí hoạt động.)
-
2. Nhóm Tương phản / Nhượng bộ (Contrast / Concession)
Nghĩa: Tuy nhiên, mặc dù vậy, trái lại…
-
However / Nevertheless / Nonetheless
-
Ví dụ 1: Mr. Lawson worked extra hours every day. However, he could not meet the deadline. (Ông Lawson đã làm thêm giờ mỗi ngày. Tuy nhiên, ông vẫn không thể hoàn thành đúng thời hạn.)
-
Ví dụ 2: The new software program has a steep learning curve; nevertheless, it will greatly increase productivity in the long run. (Phần mềm mới có quy trình học khá phức tạp; mặc dù vậy, nó sẽ tăng năng suất rất nhiều về lâu dài.)
-
-
Instead / Rather (Thay vào đó)
-
Ví dụ: The manager decided not to hire an external consultant. Instead, she assigned the project to the internal team. (Quản lý quyết định không thuê cố vấn bên ngoài. Thay vào đó, cô ấy giao dự án cho đội ngũ nội bộ.)
-
-
On the other hand / Conversely (Mặt khác / Trái lại)
-
Ví dụ: Online shopping offers convenience. On the other hand, in-store shopping allows customers to inspect products before buying. (Mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi. Mặt khác, mua sắm tại cửa hàng cho phép khách hàng kiểm tra sản phẩm trước khi mua.)
-
3. Nhóm Bổ sung / Tăng tiến (Addition)
Nghĩa: Hơn nữa, ngoài ra, thêm vào đó…
-
Furthermore / Moreover / In addition / Additionally
-
Ví dụ 1: The applicant has five years of relevant experience. Furthermore, she speaks three languages fluently. (Ứng viên có 5 năm kinh nghiệm làm việc phù hợp. Hơn nữa, cô ấy nói thành thạo 3 ngôn ngữ.)
-
Ví dụ 2: The hotel offers free Wi-Fi; in addition, guests can enjoy a complimentary breakfast every morning. (Khách sạn cung cấp Wi-Fi miễn phí; ngoài ra, khách lưu trú có thể thưởng thức bữa sáng miễn phí mỗi sáng.)
-
-
In fact / Indeed (Thật vậy / Thực tế là)
-
Ví dụ: The new marketing strategy was very successful. In fact, sales increased by 30% in the first quarter. (Chiến lược tiếp thị mới rất thành công. Thực tế là, doanh số đã tăng 30% trong quý đầu tiên.)
-
4. Nhóm Minh họa & Làm rõ (Example & Clarification)
Nghĩa: Ví dụ như, cụ thể là, nói cách khác…
-
For example / For instance
-
Ví dụ: The company offers various employee benefits. For instance, staff members can work remotely two days a week. (Công ty cung cấp nhiều phúc lợi cho nhân viên. Ví dụ như, nhân viên có thể làm việc từ xa 2 ngày một tuần.)
-
-
In other words / That is (Nói cách khác)
-
Ví dụ: The client rejected all our proposals. In other words, we need to start the design process from scratch. (Khách hàng đã bác bỏ tất cả các đề xuất của chúng tôi. Nói cách khác, chúng tôi cần bắt đầu quá trình thiết kế lại từ đầu.)
-
5. Nhóm Thời gian / Trình tự (Time & Sequence)
Nghĩa: Trong lúc đó, sau đó, trước đó…
-
Meanwhile / In the meantime (Trong lúc đó / Trong thời gian chờ đợi)
-
Ví dụ: The main conference room is currently being renovated. Meanwhile, all team meetings will be held in Room B. (Phòng họp chính hiện đang được cải tạo. Trong thời gian này, tất cả các cuộc họp đội nhóm sẽ được tổ chức tại Phòng B.)
-
-
Subsequently (Sau đó)
-
Ví dụ: The contract was signed yesterday. Subsequently, the accounting department released the initial installment. (Hợp đồng đã được ký vào ngày hôm qua. Sau đó, bộ phận kế toán đã giải ngân khoản thanh toán đầu tiên.)
-
Tìm hiểu các khóa học TOEIC
