Trong cấu trúc đề thi TOEIC Listening mới, Part 2 (Hỏi & Đáp) không còn là mảnh đất dễ “ăn điểm” bằng mẹo bắt từ khóa (keyword matching) như trước. ETS ngày càng tăng tần suất các câu trả lời gián tiếp (Indirect Answers) – những câu trả lời “né tránh”, đi vòng vo nhưng lại cực kỳ thực tế.
Nếu bạn đang đặt mục tiêu 650+ TOEIC, việc master dạng câu trả lời gián tiếp Part 2 là điều bắt buộc. Hãy cùng bẻ khóa các nhóm câu trả lời gián tiếp kinh điển chắc chắn sẽ xuất hiện trong phòng thi qua bài viết này!
Cách trả lời câu hỏi wh toeic part 2
Bản chất của “Câu trả lời gián tiếp Part 2” là gì?
Ở các đề thi cũ, nếu câu hỏi là “When…” (Khi nào), đáp án thường có “At 5 PM” hoặc “Next Monday”. Nhưng hiện nay, khi hỏi “Khi nào cuộc họp diễn ra?”, đáp án đúng có thể là: “Tôi đã gửi lịch trình qua email rồi” hoặc “Người quản lý vẫn chưa quyết định”.
Bản chất: Câu trả lời gián tiếp không cung cấp ngay thông tin được hỏi, mà cung cấp một ngữ cảnh hoặc hành động khác để người hỏi tự suy ra câu trả lời. Điều này đòi hỏi thí sinh phải thực sự hiểu nghĩa của cả câu thay vì chỉ nghe “bắt chữ”.
5 Nhóm câu trả lời gián tiếp Part 2 thường gặp nhất (Tỷ lệ đúng 95%)
Khi áp dụng phương pháp loại trừ các bẫy đồng âm, bẫy sai thì… mà bạn gặp một trong các cách diễn đạt dưới đây, hãy tự tin chọn ngay vì đây là các “đáp án vàng” của ETS.
Nhóm 1: “Tôi không biết / Chưa có quyết định” (I don’t know)
Thay vì nói “I don’t know” quá đơn điệu, đề thi sẽ dùng các cấu trúc chuyên nghiệp, lịch sự hơn trong môi trường công sở:
-
It hasn’t been decided yet. (Vẫn chưa được quyết định.)
-
It’s still up in the air. (Mọi thứ vẫn chưa chắc chắn/chưa chốt.)
-
I have no idea. / I’m not really sure. (Tôi không biết/Tôi không chắc lắm.)
-
That’s what I’m trying to find out. (Đó cũng là điều tôi đang cố tìm hiểu.)
Nhóm 2: “Để tôi kiểm tra lại đã” (Check information)
Đối với các câu hỏi về thời gian, số lượng hoặc tài liệu, nhân viên thường không nhớ rõ và cần tra cứu lại hệ thống:
-
Let me check the schedule/calendar. (Để tôi kiểm tra lại lịch trình/lịch.)
-
I’ll have to look at the invoice/contract. (Tôi phải xem lại hóa đơn/hợp đồng.)
-
It should be on the website/itinerary. (Nó đáng lẽ phải có trên website/lịch trình chuyến đi.)
-
Let me ask the front desk. (Để tôi hỏi lại bàn tân phòng/lễ tân.)
Nhóm 3: “Đi mà hỏi người khác” (Refer to someone else)
Người được hỏi không có thẩm quyền hoặc không phụ trách mảng đó, họ sẽ đẩy trách nhiệm sang cho người hoặc phòng ban có liên quan:
-
[Name/Position] is in charge of that. (Ai đó/Vị trí đó chịu trách nhiệm về việc này.) -> Ví dụ: Mr. Green is in charge of that.
-
You should ask the supervisor. (Bạn nên đi hỏi người giám sát.)
-
The marketing department would know. (Phòng marketing chắc sẽ biết đấy.)
-
I just started working here yesterday. (Tôi cũng mới đi làm từ hôm qua thôi -> Ngầm ý: Tôi không biết gì đâu, đi hỏi người cũ đi).
Nhóm 4: Bẫy ngược bằng một câu hỏi (Counter-questions)
Trong giao tiếp thực tế, đôi khi người ta trả lời một câu hỏi bằng một câu hỏi khác để làm rõ tình huống:
-
Why do you ask? (Sao bạn lại hỏi thế?)
-
Didn’t you get the email? (Bạn không nhận được email à? -> Ngầm ý: Thông tin có trong email rồi).
-
Hasn’t the event been canceled? (Sự kiện chẳng phải đã bị hủy rồi sao?)
-
Would you like me to find out? (Bạn có muốn tôi đi tìm hiểu giúp không?)
Nhóm 5: Thông báo sự cố hoặc thay đổi kế hoạch (Change of plans)
Dạng này cực kỳ hay gài vào câu hỏi “When” hoặc “Where”. Thay vì đưa ra thời gian/địa điểm, họ báo luôn là kế hoạch ban đầu đã bị hủy bỏ hoặc dời lịch.
-
The meeting has been postponed/canceled. (Cuộc họp đã bị hoãn/hủy rồi.)
-
Our budget was cut. (Ngân sách của chúng ta bị cắt giảm rồi.)
-
The flight was delayed due to the storm. (Chuyến bay đã bị trễ do bão.)
3. Chiến thuật “sống sót” khi gặp câu hỏi khó trong Part 2
-
Tuyệt đối không “bắt chữ”: Nếu câu hỏi có từ “report”, đáp án nào cũng lặp lại từ “report” hoặc “reporter” thì 80% là bẫy đồng âm. Hãy loại ngay.
-
Tuyệt chiêu “Lụi” có cơ sở: Nếu gặp một câu quá khó, bạn không nghe kịp câu hỏi nói gì, hãy lướt nhanh 3 đáp án. Nếu thấy xuất hiện cấu trúc kiểu “Let me check…”, “Ask…” hoặc “It hasn’t been…”, hãy chọn ngay. Xác suất đúng của mẹo này lên đến 90%.
Thành thục các kiểu câu trả lời gián tiếp TOEIC Part 2 không chỉ giúp bạn tăng vọt điểm số TOEIC Listening mà còn giúp bạn nâng cấp tư duy giao tiếp tiếng Anh trong môi trường công sở thực tế.
Tìm hiểu các khóa học TOEIC tại đây
