Để chinh phục TOEIC Part 5, bạn cần rèn luyện phản xạ: Nhìn Danh từ đứng sau để chọn Lượng từ.
Dưới đây là hệ thống 4 nhóm lượng từ TOEIC kèm ví dụ minh họa chi tiết
4 nhóm lượng từ TOEIC
1. Nhóm lượng từ đi với Danh từ Số ít (Singular Nouns)
Danh từ không có đuôi “-s/-es”, động từ chia số ít (is, has, V-s/es).
-
Each (Mỗi): Nhấn mạnh từng cá nhân.
-
Ví dụ: Each intern has a different mentor. (Mỗi thực tập sinh đều có một người hướng dẫn khác nhau).
-
-
Every (Mọi): Nhấn mạnh tất cả thành viên trong nhóm.
-
Ví dụ: Every employee must attend the safety training. (Mọi nhân viên đều phải tham gia buổi tập huấn an toàn).
-
-
Another (Một cái khác): Thêm một đối tượng cùng loại.
-
Ví dụ: We need to find another venue for the banquet. (Chúng ta cần tìm một địa điểm khác cho bữa tiệc).
-
-
Either (Một trong hai): * Ví dụ: Either candidate is suitable for this position. (Một trong hai ứng viên này đều phù hợp cho vị trí này).
-
Neither (Không ai trong hai):
-
Ví dụ: Neither proposal was accepted by the board. (Không có bản đề xuất nào trong hai bản được hội đồng chấp nhận).
-
🚀 Nâng cao: Each of the + N (số nhiều) + V (số ít)
Ví dụ: Each of the offices is equipped with an air conditioner. (Mỗi văn phòng đều được trang bị một chiếc điều hòa).
Xem thêm: Đại Từ Cơ Bản Trong Tiếng Anh
2. Nhóm lượng từ đi với Danh từ Số nhiều (Plural Nouns)
Danh từ có đuôi “-s/-es”, động từ chia số nhiều (are, have, V-nguyên thể).
-
Many (Nhiều): * Ví dụ: Many tourists visit this historic site every year. (Nhiều du khách ghé thăm di tích lịch sử này mỗi năm).
-
Several (Một vài): (Nhiều hơn a few).
-
Ví dụ: Several guests complained about the noise. (Một vài vị khách đã phàn nàn về tiếng ồn).
-
-
A few (Một ít/Vài): Mang nghĩa tích cực (vẫn còn đủ để dùng).
-
Ví dụ: I have a few suggestions for the new project. (Tôi có một vài gợi ý cho dự án mới).
-
-
Few (Rất ít/Gần như không): Mang nghĩa tiêu cực (thiếu hụt, không đủ).
-
Ví dụ: Few people attended the meeting due to the heavy rain. (Rất ít người đi họp vì trời mưa to).
-
-
Other (Những cái khác):
-
Ví dụ: Are there any other options available? (Còn có những lựa chọn nào khác không?)
-
-
Both (Cả hai):
-
Ví dụ: Both companies agreed to sign the merger. (Cả hai công ty đã đồng ý ký kết việc sáp nhập).
-
🚀 Nâng cao: “A number of” vs “The number of”
A number of + N (số nhiều) + V (số nhiều): A number of students have signed up for the workshop. (Một số sinh viên đã đăng ký hội thảo).
The number of + N (số nhiều) + V (số ít): The number of applicants is larger than expected. (Số lượng người ứng tuyển thì lớn hơn dự kiến).
3. Nhóm lượng từ đi với Danh từ Không đếm được (Uncountable)
Danh từ chỉ: money, information, equipment, time, advice… Động từ luôn chia số ít.
-
Much (Nhiều): (Thường dùng trong câu phủ định/nghi vấn).
-
Ví dụ: I don’t have much experience in sales. (Tôi không có nhiều kinh nghiệm trong mảng bán hàng).
-
-
Little (Rất ít/Hầu như không): Mang nghĩa tiêu cực.
-
Ví dụ: There is little hope for a budget increase. (Hầu như không có hy vọng gì về việc tăng ngân sách).
-
-
A little (Một chút/Đủ dùng): Mang nghĩa tích cực.
-
Ví dụ: We still have a little time before the plane departs. (Chúng ta vẫn còn một ít thời gian trước khi máy bay khởi hành).
-
-
A great deal of (Một lượng lớn):
-
Ví dụ: This project cost a great deal of money. (Dự án này tốn một khoản tiền lớn).
-
4. Nhóm lượng từ “Đa năng” (Số nhiều & Không đếm được đều dùng được)
-
Most (Hầu hết):
-
Ví dụ: Most people prefer working from home. (Hầu hết mọi người thích làm việc tại nhà).
-
-
Some (Một vài):
-
Ví dụ: We need some new office furniture. (Chúng tôi cần một ít nội thất văn phòng mới).
-
-
No (Không):
-
Ví dụ: No information was provided during the meeting. (Không có thông tin nào được cung cấp trong cuộc họp).
-
-
None (Không ai/Không cái nào): Thường đứng một mình (đóng vai trò đại từ).
-
Ví dụ: We were looking for tickets, but there were none left. (Chúng tôi đã tìm vé, nhưng không còn cái nào cả).
-
-
All (Tất cả):
-
Ví dụ: All staff members are invited to the party. (Tất cả nhân viên đều được mời tới bữa tiệc).
-
🚀 Nâng cao:
- Cấu trúc “Most of the” (Chia động từ theo Danh từ sau ‘of’)
Ví dụ (N nhiều): Most of the files were deleted. (Hầu hết các tập tin đã bị xóa).
Ví dụ (N không đếm được): Most of the work is finished. (Hầu hết công việc đã được hoàn thành).
- None of (Không ai/cái nào trong số…):
-None of + the + N (số nhiều) V (số ít hoặc số nhiều đều được, nhưng TOEIC ưu tiên Số ít).
Ví dụ: None of the computers works properly. (Không có chiếc máy tính nào hoạt động bình thường).
-None of + the + N (không đếm được) V (số ít).
Ví dụ: None of the money was spent. (Không có đồng tiền nào bị tiêu xài).
💡 Bảng Tổng Kết Nhanh
| Lượng từ | Danh từ theo sau | Chia động từ (V) |
| Each / Every / Another | Số ít | Số ít |
| Many / Several / Both | Số nhiều | Số nhiều |
| Few / A few | Số nhiều | Số nhiều |
| The number of | Số nhiều | Số ít |
| A number of | Số nhiều | Số nhiều |
| Most of / All of the + Ns | Số nhiều | Số nhiều |
| Most of / All of the + N | Không đếm được | Số ít |
Tìm hiểu các khóa học TOEIC tại đây
