Danh từ đuôi al và danh từ đuôi ive

Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong các bài thi TOEIC, chúng ta thường hiểu đuôi -al-ive là dấu hiệu của tính từ. Tuy nhiên, có những từ ngoại lệ— những từ mang đuôi này nhưng lại đóng vai trò là danh từ.

Việc nắm vững danh sách này sẽ giúp bạn tránh bị “bẫy” trong các câu hỏi về từ loại (Part 5).

100 Cụm Danh Từ Phổ Biến Trong TOEIC

Danh từ đuôi al

Thông thường, đuôi -al dùng để hình thành tính từ (như cultural, physical). Nhưng trong TOEIC, các từ sau đây thường xuyên xuất hiện với tư cách là danh từ:

Danh từ Nghĩa Ví dụ trong TOEIC
Proposal Bản đề xuất Submit a proposal for the project.
Approval Sự phê duyệt Obtain official approval from the manager.
Renewal Sự gia hạn The renewal of the contract is overdue.
Removal Sự tháo dỡ, loại bỏ The removal of old furniture.
Professional Chuyên gia Talk to a healthcare professional.
Individual Cá nhân Each individual has a different task.
Arrival Sự đến nơi Please wait for the arrival of the flight.
Referral Thư giới thiệu/Sự giới thiệu The doctor gave me a referral.
Appraisal Sự định giá/đánh giá Annual performance appraisals.
Potential Tiềm năng To realize one’s full potential.

Danh từ đuôi ive

Đuôi -ive thường là đặc trưng của tính từ (như active, attractive). Tuy nhiên, hãy cẩn thận với những từ sau:

Danh từ Nghĩa Ví dụ trong TOEIC
Representative Người đại diện Please contact our sales representative.
Objective Mục tiêu What is the main objective of this meeting?
Alternative Sự thay thế/Lựa chọn thay thế We have no other alternative.
Initiative Sáng kiến/Sự chủ động To take the initiative in a project.
Executive Người điều hành/Ủy viên A marketing executive.
Incentive Sự khích lệ/Tiền thưởng Financial incentives for employees.
Perspective Góc nhìn/Quan điểm From a global perspective.

 

Tìm hiểu các khóa học TOEIC tại đây

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat zalo
Chat Facebook