Danh từ trong tiếng Anh

Danh từ là từ dùng để chỉ người, vật, việc, địa điểm hoặc khái niệm.

  • Ví dụ: manager (người), table (vật), meeting (việc), office (địa điểm), happiness (khái niệm).

Danh từ trong tiếng Anh – các loại danh từ & lượng từ đi kèm

Khi học TOEIC, việc phân biệt danh từ Đếm được và Không đếm được là “chìa khóa” để chọn đúng đáp án.

Loại danh từ Đặc điểm Lượng từ đi kèm (Quantifiers)
Đếm được (Countable) Có dạng số ít (a/an) và số nhiều (-s/-es). Many, few, a few, several, a number of…
Không đếm được (Uncountable) Luôn ở dạng số ít, không thêm -s/-es. Thường là chất lỏng, khí, khái niệm trừu tượng. Much, little, a little, a great deal of, an amount of…

Lưu ý: Các từ như Some, Any, All, A lot of/Lots of có thể đi với cả hai loại trên.

Dấu hiệu nhận biết danh từ trong tiếng Anh.

Dựa trên ý nghĩa

Bạn có thể nhận biết danh từ trong tiếng Anh bằng cách đặt câu hỏi: Ai? (Who?) hoặc Cái gì? (What?). Nếu từ đó trả lời được hai câu hỏi này, nó thường là danh từ.

Dựa trên hậu tố (Suffixes)

Đây là “mẹo” quan trọng nhất để làm nhanh các câu hỏi từ loại trong Part 5. Khi thấy các đuôi sau, khả năng cao đó là danh từ:

Loại danh từ Hậu tố phổ biến Ví dụ Ý nghĩa
Chỉ vật/khái niệm -tion / -sion attention, decision sự chú ý, quyết định
-ment agreement, investment sự đồng ý/hợp đồng, sự đầu tư
-ness kindness sự tử tế
-ty / -ity safety, ability sự an toàn, khả năng
-ance / -ence importance, difference sự quan trọng, sự khác biệt
Chỉ người -er / -or worker, director công nhân, giám đốc
-ee employee, trainee nhân viên, thực tập sinh
-ist specialist, receptionist chuyên gia, nhân viên lễ tân
-ant assistant, consultant trợ lý, người tư vấn

Chức năng của danh từ trong tiếng Anh

Trong một câu TOEIC, danh từ đóng 3 vai trò chính:

  1. Làm Chủ ngữ (Subject): Đứng đầu câu, trước động từ.
    • Example: The report is ready. (Bản báo cáo đã sẵn sàng.)
  2. Làm Tân ngữ (Object): Đứng sau động từ hoặc giới từ.
    • Example: We sent an email. (Chúng tôi đã gửi một email.)
  3. Làm Bổ ngữ (Complement): Đứng sau động từ nối (như to be).
    • Example: Ms. Lan is a professional. (Cô Lan là một chuyên gia.)

Vị trí và công thức cụm danh từ trong tiếng Anh

Mạo từ + (Tính từ) + Danh từ

  • Công thức: a / an / the + (adj) + N
  • Ví dụ: * a contract (một bản hợp đồng)
    • the new manager (vị quản lý mới) -> “new” là tính từ bổ nghĩa cho “manager”.

Từ chỉ số lượng + Danh từ

  • Công thức: Quantity + N
  • Ví dụ:
    • many students (nhiều sinh viên)
    • some information (một vài thông tin)
    • three years (ba năm)

Tính từ + Danh từ

  • Công thức: adj + N
  • Ví dụ:
    • financial advice (lời khuyên tài chính)
    • annual report (báo cáo hàng năm)

Từ chỉ định + Danh từ

  • Công thức: this / that / these / those + N
  • Ví dụ:
    • this office (văn phòng này)
    • those documents (những tài liệu kia

Danh từ ghép (Danh từ + Danh từ)

  • Công thức: N1 + N2 (Trong đó N1 đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho N2).
  • Ví dụ:
    • safety standards (các tiêu chuẩn an toàn)
    • attendance records (hồ sơ điểm danh)
    • gas station (trạm xăng)

Công thức tổng quát của một Cụm Danh Từ

Trong bài thi TOEIC, một cụm danh từ có thể bao gồm nhiều thành phần kết hợp lại theo thứ tự sau:

Hạn định từ + Trạng từ + Tính từ + Danh từ chính

(Determiner + Adverb + Adjective + Noun)

Ví dụ phân tích:

  • A very professional staff (Một đội ngũ nhân viên rất chuyên nghiệp)
    • A: Hạn định từ (mạo từ)
    • very: Trạng từ (bổ nghĩa cho tính từ “professional”)
    • professional: Tính từ (bổ nghĩa cho danh từ “staff”)
    • staff: Danh từ chính.

Xem thêm: cụm danh từ phổ biến trong TOEIC

5. Bài tập xác định Cụm danh từ

Yêu cầu: Gạch chân dưới toàn bộ cụm danh từ (Noun Phrase) trong các câu sau.

  1. The new manager will arrive tomorrow.
  2. We need to complete a very important project.
  3. Those expensive laptops were stolen.
  4. My personal assistant is very efficient.
  5. All employees must attend the safety training.
  6. A small technical problem delayed the flight.
  7. You should sign the legal documents.
  8. The marketing department has a big budget.
  9. Many international visitors like this museum.
  10. Her latest book became a bestseller.

Tìm hiểu các khóa học TOEIC tại đây

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat zalo
Chat Facebook